HOTLINE 0944.493.001
HOTLINE TƯ VẤN BÁN HÀNG (Gọi ngay để được tư vấn tận tình)

HÃY LIÊN HỆ NGAY VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ SỞ HỮU NHỮNG CHIẾC XẾ HỘP ĐẲNG CẤP VỚI GIÁ CỰC KỲ HẤP DẪN

GIÁ BÁN: 1.026.000.000 đ

(Giá trên đã bao gồm VAT, chưa bao gồm phí trước bạ và phí đăng kí đăng kiểm)

TOYOTA FORTUNER 2017 NHẬP KHẨU INDONESIA, GIAO XE NGAY
CHUYÊN VIÊN KINH DOANH TOYOTA NINH KIỀU
MAI HỮU VINH – 0944.493.001
Địa chỉ: 57-59A Cách Mạng Tháng 8, P. An Hoà, Q. Ninh Kiều, TP. Cần Thơ


Toyota Fortuner ra mắt với các phiên bản khác nhau. Là một thương hiệu được người tiêu dùng ưa chuộng, tuy nhiên, không phải ai cũng đủ hiểu biết để lựa chọn được phiên bản phù hợp với mục đích sử dụng. Trong đó, 2 phiên bản Fortuner 2.5G và 2.7V đang nhận được sự quan tâm của nhiều đối tượng khách hàng. Cùng tìm hiểu một số đặc điểm của 2 phiên bản để có được sự lựa chọn hợp lý.

Toyota-Fortuner-2015

1.  Động cơ

Sự khác biệt lớn nhất khi so sánh 2 dòng xe của Toyota nằm ở động cơ của nó. Động cơ ảnh hưởng rất lớn đến đặc điểm vận hành xe.

Fortuner 2.5G trang bị động cơ 2KD-FTV VNT sử dụng nhiên liệu dầu diesel, phun nhiên liệu trực tiếp với bộ tăng áp biến thiên. Động cơ với dung tích xilanh chỉ 2494 lít mang đến công suất tối đa 142 mã lực/3400rpm khá thấp so với các dòng xe khác. Bù lại, lực kéo hay moment xoắn (torque) của 2.5G đạt đến 343 N.m/1600-2800rpm cho thấy những địa hình dốc cao, hiểm trở hoặc khi tải nặng sẽ không còn là vấn đề với Fortuner 2.5G. Bên cạnh đó, động cơ diesel có độ bền cao, cao hơn nhiều so với động cơ xăng. Nếu lái xe phải làm lại động cơ khi vận hành khoảng 30.000km thì với động cơ diesel, động cơ vẫn chạy khá ổn định, tới khoảng 50.000km mới phải làm lại. Tuy nhiên, do lực sinh công lớn nên động cơ diesel thường gây tiếng ồn lớn và chông chênh hơn bản 2.7V, dù đã được trang bị cách âm.

Trong khi đó, Fortuner 2.7V sử dụng động cơ 2TR-FE đốt xăng với công nghệ VVT-I, đạt công suất tối đa 158 mã lực/ 5200 rpm rất mạnh mẽ. Ngược lại, torque của 2.7V chỉ đạt 241 N.m/ 3800 rpm, Fortuner 2.7V sẽ mượt mà hơn khi chạy trên đường cao tốc, nội ô hay các tình huống vượt xe. Vì sử dụng động cơ xăng, fortuner 2.7V khá êm, độ ồn thấp.

2.   Khả năng tiết kiệm nhiên liệu

Động cơ diesel có tỉ suất nén (depression ratio) trong xilanh cao hơn rất nhiều động cơ xăng, có nghĩa là với cùng mức nhiêu liệu, động cơ diesel mang lại hiệu quả cao hơn. Điều đó đồng nghĩa với việc Fortuner 2.5G ít tiêu hao nhiên liệu hơn. Bên cạnh đó, trong tình hình giá xăng tăng cao thì sử dụng nhiên liệu dầu có hiệu quả kinh tế cao hơn, vì giá dầu luôn thấp hơn giá xăng.

Ngoài ra, nếu mục đích sử dụng ưu tiên về chi phí nhiên liệu thì Fortuner 2.5 lại được thêm một điểm công nhờ mức tiêu hao nhiên liệu thấp, trung bình 11 lít/100km, trong khi đó 2.7V là 15,5 lít/100km.

3. Thiết kế

Thiết kế của cả 2 bản Fortuner 2.5G và 2.7V tương đối giống nhau, đều mang lại cảm giác quyền lực với kích thước lớn và khá nặng nề. Gầm xe cao không sợ ngập nước hay ổ gà. Nội thất bên trong với cách xếp ghế linh hoạt là điểm chung của cả hai dòng xe, tuy nhiên phần trang trí nội thất của Fortuner 2.7 có phần được Toyota ưu ái hơn với thiết kế tay lái được ốp gỗ sang trọng, hệ thống điều hòa tự động và ghế da lịch lãm và êm ái hơn.

4.  Côn số

Fortuner 2.5G sử dụng số sàn 5 cấp đem lại sự linh hoạt cho người lái trong khi đó, 2.7V tiện dụng hơn với số tự động 4 cấp.

Với mỗi dòng xe, Toyota đều thiết kế phù hợp với mỗi mục đích riêng. Fortuner 2.5G máy dầu thích hợp hơn trong vận chuyển hàng, ít người do tiếng ồn lớn, khá chông chênh, đặc biệt không thích hợp đối với người già. Tuy nhiên, nó lại có khả năng tiết kiệm nhiên liệu và vận hành tốt trên đường gồ ghề. Ngược lại, Fortuner 2.7V máy xăng chạy êm, nội thất sang trọng, thích hợp hơn để dùng cho gia đình.

Tùy mục đích sử dụng mà lựa chọn dòng xe phù hợp. Tất cả các phiên bản của Toyota Fortuner đều mang lại cảm giác hài lòng cho khách hàng.

Fortuner 2.7 V (4×4) Số Tự Động (Phiên bản mới 2012)
SỐ CHỖ NGỒI
7
HỘP SỐ
4 Số tự động
DẪN ĐỘNG
Bốn bánh chủ động toàn thời gian
KÍCH THƯỚC – TRỌNG LƯỢNG
Kích thước tổng thể
Dài x Rộng x Cao
mm
4.705 x 1.840 x 1.850
Chiều dài cơ sở
mm
2.750
Chiều rộng cơ sở
Trước x Sau
mm
1.540 x 1540
Bán kính vòng quay tối thiểu
m
5.9
Góc thoát
Trước
Độ
30
Sau
Độ
25
Khoảng sáng gầm xe
mm
220
Trọng lượng
Không tải
kg
1.840 – 1.850
Toàn tải
kg
2.450
ĐỘNG CƠ
Kiểu
2TR – FE
Loại
2,7l gasoline, 4 xylanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, VVT-i
Dung tích công tác
cc
2.694
Công suất tối đa
HP/rpm
158/5.200
Mô men xoắn tối đa
Kg-m/rpm
241/3.800
Dung tích bình nhiên liệu
l
65
Tiêu chuẩn khí xả
Euro 2
KHUNG GẦM
Hệ thống treo
Trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh
Trước
Đĩa thông gió 16”
Sau
Tang trống
Trợ lực tay lái
Trợ lực thủy lực
Lốp xe
265/65R17
Mâm xe
Mâm đúc
TRANG THIẾT BỊ CHÍNH
Đặc điểm ngoại thất
Đèn trước
HID
Bộ rửa đèn trước
Hệ thống đèn tự động điều chỉnh góc chiếu (ALS)
Gương chiếu hậu
Cùng màu thân xe, chỉnh điện, gập điện, tích hợp báo rẽ
Ăng ten trên kính
Đèn sương mù phía trước
Gương chiếu hậu ngoài
Chỉnh điện, mạ crom
Cánh hướng gió
Tích hợp đèn báo phanh trên cao
Khóa cửa từ xa
Có, kêt hợp hệ thống chống trộm
Hệ thống gạt nước mưa
Gián đoạn/ Điều chỉnh thời gian
Nội thất
Tay lái
Gật gù
Nút điều chỉnh âm thanh
Tích hợp nút điều chỉnh âm thanh, màn hình đa thông tin
Thiết kế
4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có – 1 chạm bên ghế người lái
Bảng đồng hồ Optitron
Màn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống âm thanh
Loại
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB
Số loa
6
Hệ thống ghế
Da
Hàng ghế trước: Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái
Hàng 2:  Gập 60: 40
Hàng 3:  Gập 50:50, gập sang hai bên
Hệ thống điều hòa nhiệt độ
Tự động, 2 dàn lạnh độc lập
Hệ thống an toàn
ABS
Van phân phối lực phanh theo trọng tải (LSPV)
Khóa an toàn cho trẻ em
Cảm biến lùi
Hệ thống túi khí
Người lái & hành khách phía trước
Cột lái tự đổ
Bàn đạp phanh tự đổ

HỆ THỐNG CHỐNG BÓ CỨNG PHANH ABS

Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Break System) giúp bánh xe không bị bó cứng ngay cả khi phanh gấp trên đường trơn trượt.

CẢM BIẾN LÙI

Cảm biến lùi cảnh báo khi có vật cản phía sau xe giúp người lái lùi và đỗ xe an toàn.

PHANH ĐĨA THÔNG GIÓ

Phanh đĩa thông gió 16″ ở bánh trước đảm bảo khả năng phanh vượt trội kết hợp phanh sau tang trống đảm bảo phanh an toàn.

HỆ THỐNG TÚI KHÍ

Hệ thống túi khí SRS được trang bị cho người lái và hành khách phía trước đảm bảo độ an toàn tối đa trong trường hợp xảy ra va chạm.

KHUNG XE GOA
Khung xe GOA sử dụng những tấm thép có độ đàn hồi cao, đồng thời cấu trúc hấp thụ xung lực được ứng dụng tối ưu giúp hấp thu lực va chạm, bảo vệ người ngồi bên trong.

SANG TRỌNG – HÀI HÒA

 Không gian nội thất được thiết kế hài hòa trong từng chi tiết, sự kết hợp ốp giả vân gỗ, mạ crôm trên nền chất liệu da màu đen cá tính làm nổi bật vẻ tinh tế, khác biệt, tạo cảm giác sang trọng và thoải mái trên mọi chuyến đi.

TIỆN NGHI – LINH HOẠT
Không gian rộng rãi, linh hoạt với nội thất bọc da cao cấp cùng các tiện nghi hiện đại, kết hợp công nghệ tiên tiến đem đến sự thư giãn và trải nghiệm tuyệt vời cho hành khách.

Back to Top